Quy tắc thêm đuôi 'ed' vào động từ: Hướng dẫn chi tiết và cách phát âm chuẩn
Các quy tắc thêm đuôi 'ed' vào sau động từ Việc nắm vững các quy tắc này là nền tảng để sử dụng đúng các động từ ở thì quá khứ đơn và các dạng thức liên quan.
Quy tắc 1: Động từ kết thúc bằng 'e' Đối với những động từ đã có sẵn chữ 'e' ở cuối, chúng ta chỉ cần thêm 'd' là hoàn thành. Đây là quy tắc đơn giản nhất và áp dụng cho rất nhiều động từ.
Quy tắc 2: Động từ kết thúc bằng 'y' Khi động từ kết thúc bằng một phụ âm đứng trước 'y', chúng ta sẽ biến 'y' thành 'i' rồi thêm 'ed'. Tuy nhiên, nếu trước 'y' là một nguyên âm thì chúng ta chỉ cần thêm 'ed' thông thường.
Quy tắc 3: Gấp đôi phụ âm cuối Quy tắc này áp dụng cho các động từ có một âm tiết hoặc các động từ có hai âm tiết mà âm tiết thứ hai được nhấn mạnh và kết thúc bằng một phụ âm. Trước phụ âm cuối này phải là một nguyên âm đơn.
Trường hợp đặc biệt: Động từ bất quy tắc Bên cạnh các quy tắc thêm 'ed', tiếng Anh còn có một số lượng đáng kể các động từ bất quy tắc. Những động từ này không tuân theo quy tắc thêm 'ed' mà có dạng quá khứ đơn và phân từ hai riêng biệt.
Cách phát âm đuôi 'ed' Cách phát âm đuôi 'ed' không phải lúc nào cũng giống nhau mà phụ thuộc vào âm cuối của động từ nguyên mẫu. Có ba cách phát âm chính:
1. Phát âm là /t/ Đuôi 'ed' được phát âm là /t/ khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng các âm vô thanh như /p/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /f/.
2. Phát âm là /d/ Đuôi 'ed' được phát âm là /d/ khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng các âm hữu thanh như /b/, /g/, /v/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /ð/ hoặc các nguyên âm.
3. Phát âm là /ɪd/ hoặc /əd/ Đuôi 'ed' được phát âm là /ɪd/ (hoặc /əd/) khi động từ nguyên mẫu kết thúc bằng các âm /t/ hoặc /d/. Đây là trường hợp giúp câu nói dễ phát âm hơn.
Bài tập thực hành quy tắc thêm 'ed' và cách đọc Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với một vài bài tập nhỏ sau đây:
Đọc bài viết đầy đủ để tìm hiểu chi tiết.